Bản dịch của từ 桥西 trong tiếng Việt
桥西
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥西 (Danh từ)
【qiáo xī】
01
Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市 | 石家庄市, Hà Bắc
Qiaoxi District of Shijiazhuang City 石家莊市|石家庄市 [Shi2 jiā zhuāng Shi4], Hebei
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Qiaoxi (các địa phương cùng tên)
桥西区(各)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥西
qiáo
桥
xī
西
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
礄
嘺
谯
蕎
趫
䀉
嶠
潐
翹
硚
癄
棙
椰
棭
樬
椶
梓
柵
梘
機
椏
柩
﨔
莳
桦
浆
㼣
砹
𠕞
涖
荲
㓬
㦵
䖡
莡
桥梁
天桥
大桥
桥牌
鹊桥
桥段
虹桥
剑桥
搭桥
石桥
