Bản dịch của từ 桥面 trong tiếng Việt
桥面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥面 (Danh từ)
【qiáo miàn】
01
Sàn nhà
地面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sàn cầu
桥楼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Boong tàu
甲板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lòng đường
巷道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥面
qiáo
桥
miàn
面
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
礄
嘺
谯
蕎
趫
䀉
嶠
潐
翹
硚
癄
棙
椰
棭
樬
椶
梓
柵
梘
機
椏
柩
﨔
莳
桦
浆
㼣
砹
𠕞
涖
荲
㓬
㦵
䖡
莡
桥梁
天桥
大桥
桥牌
鹊桥
桥段
虹桥
剑桥
搭桥
石桥
