Bản dịch của từ 桧 trong tiếng Việt
桧
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
桧 (Danh từ)
【guì】
01
Cây cối
常绿乔木,幼树的叶子像针,大树的叶子像鳞片,雌雄异株,雄花鲜黄色,果实球形,种子三棱形也叫刺柏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【CỐI】
- Các biến thể:
- 檜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓕
樻
椢
簂
攰
㩻
趹
鱖
䐴
貴
猤
䌆
喙
㬩
䂕
穢
櫘
䙡
䜋
譿
嬒
湏
憓
廆
棖
榋
棻
㯝
樞
未
榧
欝
檜
椩
檻
楞
晟
𠉵
耿
浪
𠒒
𠕟
㹱
䖢
蚬
衄
蚆
倓
秦桧
桧树果
