Bản dịch của từ 桩科 trong tiếng Việt
桩科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
桩科 (Danh từ)
【zhuāng kē】
01
Loại thuế phụ thêm ngoài khoản thuế chính (thuế tăng phụ), nghĩa gần như 'phụ thuế' hoặc 'thuế chồng lên thuế'.
正项赋税外增加的税捐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桩科
zhuāng
桩
kē
科
Các từ liên quan
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 樁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,庄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糚
娤
装
湷
妝
妆
庄
粧
梉
莊
庒
樁
橽
楃
檂
檗
朵
㭃
欄
棄
梪
㯂
楜
楺
䯆
彧
䓒
唅
欴
柡
眑
㝘
卨
酏
䂥
朗
树桩
打桩
木桩
桩子
标桩
桩头
暗桩
基桩
绑桩
椿桩
