Bản dịch của từ 桯 trong tiếng Việt
桯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
桯 (Danh từ)
【tīng】
01
Bàn con; bàn nhỏ (để trước giường)
古代放置床前的小桌
Ví dụ
02
Cán
桯子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THINH】
- Các biến thể:
- 楹
- Hình thái radical:
- ⿰木呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厛
耓
廳
聴
𠄚
庍
厅
烴
庁
綎
鞓
聽
蝇
熒
瀯
籯
潆
萾
謍
荧
㴄
㕲
盈
瀠
检
欂
㯅
榙
樓
桩
椳
椤
櫲
桰
朸
榞
眥
翇
掘
㳵
瓺
铷
菆
萤
捫
𠊱
羛
偦
桯子
