Bản dịch của từ 桯子 trong tiếng Việt
桯子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
桯子 (Danh từ)
【tīng zi】
01
Cọng rau
蔬菜等的花轴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cán
锥子等的杆子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桯子
tīng
桯
zi
子
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THINH】
- Các biến thể:
- 楹
- Hình thái radical:
- ⿰木呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厛
耓
廳
聴
𠄚
庍
厅
烴
庁
綎
鞓
聽
蝇
熒
瀯
籯
潆
萾
謍
荧
㴄
㕲
盈
瀠
检
欂
㯅
榙
樓
桩
椳
椤
櫲
桰
朸
榞
眥
翇
掘
㳵
瓺
铷
菆
萤
捫
𠊱
羛
偦
桯子
