Bản dịch của từ 桰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

guā
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại quả, dễ nhớ như từ “quả” trong tiếng Việt).

同“栝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桰
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUẢ】
Các biến thể:
栝, 檜
Hình thái radical:
⿰,木,𠯑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép