Bản dịch của từ 桱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìng
01

Loại cây gỗ cứng, gỗ giống gỗ tùng nhưng cứng hơn, thường dùng làm đồ gỗ quý.

一种树,木材像杉木而比较硬:“旧怜杉~碧,新喜荔枝红。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái ghế nhỏ đặt trước giường, như chiếc ghế để nghỉ chân.

床前几。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ để chải tơ thành sợi dọc (kinh) trong dệt vải.

把丝梳理成经线的工具。

Ví dụ
桱
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
𣐕
Hình thái radical:
⿰,木,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép