Bản dịch của từ 桱 trong tiếng Việt
桱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
桱 (Danh từ)
【jìng】
01
Loại cây gỗ cứng, gỗ giống gỗ tùng nhưng cứng hơn, thường dùng làm đồ gỗ quý.
一种树,木材像杉木而比较硬:“旧怜杉~碧,新喜荔枝红。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái ghế nhỏ đặt trước giường, như chiếc ghế để nghỉ chân.
床前几。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ để chải tơ thành sợi dọc (kinh) trong dệt vải.
把丝梳理成经线的工具。
Ví dụ
