Bản dịch của từ 桳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bèn
01

Mái chèo che nắng trên thuyền (giúp nhớ: 'bèn' như 'bạt' che nắng trên thuyền)

船篷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

桳
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÈN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,厶,夲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丶一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép