Bản dịch của từ 桴京 trong tiếng Việt

桴京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴京 (Danh từ)

fú jīng
01

Kho nhỏ trong nhà, nơi chứa đồ dùng hoặc lương thực của gia đình (theo cách gọi của người Cao Ly xưa).

古代高丽人对家中小仓库之称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴京

jīng

Các từ liên quan

桴人
桴子
桴应
桴思
桴木
京丘
京九铁路
京二胡
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép