Bản dịch của từ 桴应 trong tiếng Việt
桴应
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
桴应 (Động từ)
【fú yìng】
01
Phản hồi, đáp lại, hưởng ứng một cách tích cực hoặc tức thì.
犹响应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴应
fú
桴
yīng
应
Các từ liên quan
桴京
桴人
桴子
桴思
桴木
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 坿, 柎, 泭, 𣻜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咈
䑧
夫
輻
畗
幅
罦
氟
岪
鮲
蚨
紼
㮄
榵
楗
柪
樂
械
橓
㮕
樭
樦
㰍
㭍
笢
帳
張
菭
䫸
圊
掫
菲
谕
逮
紳
惀
桴子
桴鼓相应
