Bản dịch của từ 桴思 trong tiếng Việt

桴思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴思 (Danh từ)

fú sī
01

Bức bình phong đặt trước cửa, dùng để chắn gió hoặc ngăn tầm nhìn

即罘罳。设于门外的屏风。桴,通“罘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴思

Các từ liên quan

桴京
桴人
桴子
桴应
桴木
思不出位
思且
思义
思乎
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép