Bản dịch của từ 桴栋 trong tiếng Việt

桴栋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴栋 (Danh từ)

fú dòng
01

Trụ cột, người hoặc vật làm nền tảng, chỗ dựa quan trọng cho sự phát triển hay thành công.

栋梁。比喻事物的支柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴栋

dòng

Các từ liên quan

桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép