Bản dịch của từ 桴槎 trong tiếng Việt
桴槎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
桴槎 (Danh từ)
【fú chá】
01
Cái bè làm bằng gỗ, dùng để trôi trên nước; cũng chỉ hành động đi trên bè gỗ.
木筏。亦指乘木筏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴槎
fú
桴
chá
槎
Các từ liên quan
桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 坿, 柎, 泭, 𣻜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咈
䑧
夫
輻
畗
幅
罦
氟
岪
鮲
蚨
紼
㮄
榵
楗
柪
樂
械
橓
㮕
樭
樦
㰍
㭍
笢
帳
張
菭
䫸
圊
掫
菲
谕
逮
紳
惀
桴子
桴鼓相应
