Bản dịch của từ 桴筏 trong tiếng Việt
桴筏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
桴筏 (Danh từ)
【fú fá】
01
Cái bè làm bằng tre hoặc gỗ dùng để vượt sông, giống như chiếc thuyền nhỏ đơn giản.
2.渡水用的竹﹑木筏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái bè, phương tiện nổi bằng gỗ dùng để đi trên nước.
1.亦作“桴栰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴筏
fú
桴
fá
筏
Các từ liên quan
桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
筏子
筏渡
筏道
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 坿, 柎, 泭, 𣻜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咈
䑧
夫
輻
畗
幅
罦
氟
岪
鮲
蚨
紼
㮄
榵
楗
柪
樂
械
橓
㮕
樭
樦
㰍
㭍
笢
帳
張
菭
䫸
圊
掫
菲
谕
逮
紳
惀
桴子
桴鼓相应
