Bản dịch của từ 桴粥 trong tiếng Việt

桴粥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴粥 (Động từ)

fú zhōu
01

Ấp trứng, nuôi dưỡng (giống như sự ấp ủ để trứng nở thành con).

孵育。桴,通“孚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴粥

zhōu

Các từ liên quan

桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép