Bản dịch của từ 桴苡 trong tiếng Việt

桴苡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴苡 (Danh từ)

fú yǐ
01

Tên một loại cây, còn gọi là芣苡 (phù ỷ) – một loài thực vật quen thuộc trong thiên nhiên.

植物名。一说即芣苡。桴,通“芣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴苡

Các từ liên quan

桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
苡仁
苡米
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép