Bản dịch của từ 桴革 trong tiếng Việt

桴革

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

桴革 (Danh từ)

fú gé
01

Cái dùi trống và bộ giáp chiến đấu; tượng trưng cho binh khí, chiến tranh.

鼓槌与战甲。犹兵革。桴,通“枹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴革

Các từ liên quan

桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
桴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
坿, 柎, 泭, 𣻜
Hình thái radical:
⿰,木,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép