Bản dịch của từ 桴鼓 trong tiếng Việt
桴鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
桴鼓 (Danh từ)
【fú gǔ】
01
Trống cảnh báo, dùng để báo động khẩn cấp hoặc hiệu lệnh cấp bách.
3.指警鼓。用于报警告急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái dùi và cái trống; dùng để chỉ sự phản ứng hoặc đáp lại nhanh chóng, kịp thời như tiếng trống vang lên ngay khi đánh dùi.
1.鼓槌与鼓。比喻相应迅速。
Ví dụ
03
Trống chiến, trống dùng để dội hiệu lệnh trong chiến tranh
2.指战鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loại trống dùng trong âm nhạc truyền thống, thường dùng để giữ nhịp hoặc tạo hiệu ứng âm thanh.
4.乐鼓的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桴鼓
fú
桴
gǔ
鼓
Các từ liên quan
桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 坿, 柎, 泭, 𣻜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咈
䑧
夫
輻
畗
幅
罦
氟
岪
鮲
蚨
紼
㮄
榵
楗
柪
樂
械
橓
㮕
樭
樦
㰍
㭍
笢
帳
張
菭
䫸
圊
掫
菲
谕
逮
紳
惀
桴子
桴鼓相应
