Bản dịch của từ 桶勾子 trong tiếng Việt

桶勾子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

桶勾子 (Cụm từ)

tǒng gōu zǐ
01

拳术术语。用脚勾人,使人跌倒的招数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桶勾子

tǒng

gōu

zi

Các từ liên quan

桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
桶檧
勾三搭四
勾串
勾乙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
桶
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
𢳟
Hình thái radical:
⿰,木,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép