Bản dịch của từ 桶口 trong tiếng Việt

桶口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

桶口 (Danh từ)

tóng kǒu
01

Ngôi nhà gỗ

桶洞

Ví dụ
02

Miệng thùng

See 桶孔 [tǒng kǒng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桶口

tǒng

kǒu

桶
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
𢳟
Hình thái radical:
⿰,木,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép