Bản dịch của từ 桶用非金属塞 trong tiếng Việt

桶用非金属塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

桶用非金属塞 (Danh từ)

tǒng yòng fēi jīn shǔ sāi
01

Nút thùng; không bằng kim loại Nút chặn; không bằng kim loại; thùng dùng nút không kim loại

用于封闭桶口的非金属材料塞子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桶用非金属塞

tǒng

yòng

fēi

jīn

shǔ

sāi

桶
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
𢳟
Hình thái radical:
⿰,木,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép