Bản dịch của từ 桶盘 trong tiếng Việt
桶盘
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
桶盘 (Cụm từ)
【tǒng pán】
01
一种盛肴馔的桶形盘子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桶盘
tǒng
桶
pán
盘
Các từ liên quan
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筩
綂
侗
統
筒
㪌
䆹
捅
统
㛚
㣚
檏
欀
榷
權
櫅
桴
柃
槺
椺
桠
㯩
梼
䍉
谕
㹽
訪
埽
䏺
釨
珻
混
䎀
掍
強
马桶
水桶
饭桶
纸桶
木桶
铁桶
提桶
桶口
吊桶
大桶
