Bản dịch của từ 桶里射鱼 trong tiếng Việt
桶里射鱼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
桶里射鱼 (Động từ)
【tǒng lǐ shè yú】
01
Làm cho việc gì đó trở nên quá dễ dàng
尝试某事太容易
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dễ như trở bàn tay
射桶里的鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桶里射鱼
tǒng
桶
lǐ
里
shè
射
yú
鱼
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筩
綂
侗
統
筒
㪌
䆹
捅
统
㛚
㣚
檏
欀
榷
權
櫅
桴
柃
槺
椺
桠
㯩
梼
䍉
谕
㹽
訪
埽
䏺
釨
珻
混
䎀
掍
強
马桶
水桶
饭桶
纸桶
木桶
铁桶
提桶
桶口
吊桶
大桶
