Bản dịch của từ 桸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây cổ trong sách xưa, nhựa cây có thể ăn được (giống như cây tê, dễ nhớ vì 'tê' như vị tê đầu lưỡi).

古书上说的一种树,其汁可以食用。

Ví dụ
02

Cái muỗng múc canh, hình dáng giống cái gáo múc nước (dễ liên tưởng đến dụng cụ ăn uống).

勺子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép