Bản dịch của từ 桸 trong tiếng Việt
桸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
桸 (Danh từ)
【xī】
01
Một loại cây cổ trong sách xưa, nhựa cây có thể ăn được (giống như cây tê, dễ nhớ vì 'tê' như vị tê đầu lưỡi).
古书上说的一种树,其汁可以食用。
Ví dụ
02
Cái muỗng múc canh, hình dáng giống cái gáo múc nước (dễ liên tưởng đến dụng cụ ăn uống).
勺子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
