Bản dịch của từ 桹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

(Danh từ)

láng
01

Một loại tre, thân thẳng, dùng để làm dụng cụ tre.

一种竹子,枝干较直,用于制作竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

桹
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
榔, 樃
Hình thái radical:
⿰木良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép