Bản dịch của từ 桻 trong tiếng Việt
桻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
桻 (Danh từ)
【fēng】
01
Ngọn cây, đầu cành (như ngọn cây vươn cao trên trời xanh)
树梢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿乚丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偑
峰
沣
蜂
葑
封
妦
豐
锋
风
篈
沨
縫
鴌
賵
㡝
奉
䵄
赗
煈
湗
鳳
凤
鳯
欔
梐
㮿
枞
株
欛
欙
楧
桖
櫨
㮕
柀
𠋙
㻏
珻
淣
羜
梘
堈
谚
跀
鸼
婕
基
