Bản dịch của từ 桽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěn
01

◎ ẩn giấu, che khuất (như cây cối che phủ, khiến vật gì đó không lộ ra ngoài); nhớ đến câu “隱也” để dễ nhớ là có nghĩa là ẩn giấu, như cây cối che khuất ánh sáng.

◎ 隱。《改併四聲篇海•木部》引《對韻音訓》:“桽,隱也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

桽
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
Hình thái radical:
⿱,木,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép