Bản dịch của từ 桽 trong tiếng Việt
桽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
桽 (Tính từ)
【wěn】
01
◎ ẩn giấu, che khuất (như cây cối che phủ, khiến vật gì đó không lộ ra ngoài); nhớ đến câu “桽,隱也” để dễ nhớ là桽 có nghĩa là ẩn giấu, như cây cối che khuất ánh sáng.
◎ 隱。《改併四聲篇海•木部》引《對韻音訓》:“桽,隱也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
