Bản dịch của từ 桾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jūn
01

〔~君迁子, còn gọi là “quả táo đen”. Cây gỗ rụng lá, lá hình bầu dục, quả mọng dài hình bầu dục, khi chín có màu nâu đen, ăn được và cũng dùng làm thuốc. Cũng viết là “桾杄”. (Hình ảnh quả đen, dễ nhớ như quả táo đen trong vườn nhà)

〔~櫏(<qiān)〕君迁子,即“黑枣”。落叶乔木,叶子椭圆形,浆果长椭圆形,熟透后黑褐色,可以吃,亦可以入药。亦作“桾杄”。

Ví dụ
桾
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép