Bản dịch của từ 桾 trong tiếng Việt
桾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
桾 (Danh từ)
【jūn】
01
〔~櫏(
〔~櫏(<qiān)〕君迁子,即“黑枣”。落叶乔木,叶子椭圆形,浆果长椭圆形,熟透后黑褐色,可以吃,亦可以入药。亦作“桾杄”。
Ví dụ
