Bản dịch của từ 桿 trong tiếng Việt
桿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
桿 (Danh từ)
【gǎn】
01
Cái cán dài, mảnh như cán bút, cán súng (dễ nhớ: 'cán' giống tiếng Việt, là phần dài cầm nắm).
細長形的棍狀物。如:“筆桿”、“槍桿”。
Ví dụ
02
Lượng từ dùng để đếm các vật dài, mảnh như cây súng, cây cân (ví dụ: 'một cán súng', 'hai cán cân').
量詞。計算細長物的單位。如:“兩桿槍”、“一桿秤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
