Bản dịch của từ 桿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎn
01

Cái cán dài, mảnh như cán bút, cán súng (dễ nhớ: 'cán' giống tiếng Việt, là phần dài cầm nắm).

細長形的棍狀物。如:“筆桿”、“槍桿”。

Ví dụ
02

Lượng từ dùng để đếm các vật dài, mảnh như cây súng, cây cân (ví dụ: 'một cán súng', 'hai cán cân').

量詞。計算細長物的單位。如:“兩桿槍”、“一桿秤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桿
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép