Bản dịch của từ 梁上君子 trong tiếng Việt
梁上君子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁上君子 (Danh từ)
【liáng shàng jūn zǐ】
01
Đen: kẻ trộm ẩn nấp trên xà nhà (ẩn dụ: kẻ ăn trộm, kẻ lợi dụng; cũng dùng châm biếm người xa rời thực tế, xa rời quần chúng)
梁:房梁。躲在梁上的君子。窃贼的代称。现在有时也指脱离实际、脱离群众的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁上君子
liáng
梁
shàng
上
jūn
君
zǐ
子
Các từ liên quan
梁上君
梁丘
梁丽
梁倚
梁倡
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
