Bản dịch của từ 梁世荣 trong tiếng Việt
梁世荣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁世荣 (Danh từ)
【liáng shì róng】
01
Lương thế vinh (nam, trình độ cao đẳng. Làm việc tại Công ty Dịch vụ Thương mại Khu Phát triển Kinh tế Kỹ thuật Quảng Châu. Năm 1950 học tại Đại học Nam Phương. Đã từng tham gia công tác cải cách ruộng đất)
梁世荣 男,大专。广州经济技术开发区商业服务总公司。1950年在南方大学学习。曾参加土改工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁世荣
liáng
梁
shì
世
róng
荣
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
