Bản dịch của từ 梁垒 trong tiếng Việt

梁垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁垒 (Danh từ)

liáng lěi
01

Tổ chim yến xây trên xà nhà (lấy bùn kết thành ụ, gọi là '') — tức là tổ yến trên dầm, xà.

梁上的燕巢。因燕子衔泥为垒,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁垒

liáng

lěi

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép