Bản dịch của từ 梁夫人 trong tiếng Việt

梁夫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁夫人 (Danh từ)

liáng fū rén
01

Trưởng phu nhân Lương (梁夫人) — người vợ nổi tiếng của tướng Hán Thế Trung thời Nam Tống là Lương Hồng Ngọc; dũng cảm khích lệ binh sĩ (tự mình đánh trống khi chồng giao chiến), sau được phong An quốc phu nhân.

指南宋名将韩世忠之妻梁红玉。高宗建炎四年,世忠与来犯金兵激战于江宁东北之黄天荡,梁亲自擂鼓助阵,鼓舞士气。后世忠屯兵楚州,时荆棘遍地,梁又织薄为屋,与士卒共劳役。曾封为安国夫人,世称之为梁夫人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁夫人

liáng

rén

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép