Bản dịch của từ 梁家黛 trong tiếng Việt

梁家黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁家黛 (Danh từ)

liáng jiā dài
01

Chỉ mỹ nhân, cô gái có lông mày đẹp (kiểu mày thanh, cong, biểu lộ vẻ u sầu đẹp) — từ cổ, xuất tự《後漢書

指女子的美眉。典出《后汉书.梁冀传》:“﹝梁妻﹞色美而善为妖态,作愁眉,嗁?。”李贤注:“愁眉者,细而曲折。啼?者,薄拭目下若啼处。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁家黛

liáng

jiā

dài

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
家丁
家下
家下人
家丑
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép