Bản dịch của từ 梁尘飞 trong tiếng Việt
梁尘飞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁尘飞 (Thành ngữ)
【liáng chén fēi】
01
Dùng để khen ca khúc hoặc giọng hát cao siêu, động lòng người; nghĩa đen: 'giai điệu nhẹ nhàng bay như bụi trên xà (梁尘)' — gợi hình hát hay, âm thanh mê hoặc
《太平御览》卷五七二引汉刘向《别录》:“汉兴以来,善歌者鲁人虞公,发声清哀,盖动梁尘。”后因以“梁尘飞”形容歌曲高妙动人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁尘飞
liáng
梁
chén
尘
fēi
飞
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
