Bản dịch của từ 梁山操 trong tiếng Việt

梁山操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁山操 (Danh từ)

liáng shān cāo
01

Tên một bản cổ cầm (cổ điển) — bản nhạc cổ, miêu tả nỗi nhớ cha mẹ; có tính biểu cảm, trữ tình

古琴曲名。抒写对父母的思念之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁山操

liáng

shān

cāo

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép