Bản dịch của từ 梁岳 trong tiếng Việt

梁岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁岳 (Danh từ)

liáng yuè
01

Ẩn dụ chỉ nhân vật quan trọng, trụ cột; người có tầm ảnh hưởng lớn (như 'đống trụ', 'núi cao' biểu thị vị thế)

比喻重要人物。梁,栋梁。丘,指泰山。语出《礼记·檀弓上》:“孔子蚤作,负手曳杖,逍遥于门。歌曰:‘泰山其颓乎?梁木其坏乎?哲人其萎乎?’”南朝梁任昉《齐竟陵文宣王行状》:“天不慭遗,梁岳颓峻。”一说“梁岳”即梁山,指泰山。参阅《文选》李周翰注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁岳

liáng

yuè

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép