Bản dịch của từ 梁岷 trong tiếng Việt

梁岷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁岷 (Danh từ)

liáng mín
01

Liangshan và Minshan đều được gọi chung và được dùng để chỉ vùng Thục (khu vực Tứ Xuyên); chúng là những địa danh phổ biến trong văn xuôi và thơ ca Trung Quốc cổ đại.

梁山与岷山的并称。代指蜀地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁岷

liáng

mín

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
岷下芋
岷山
岷岭
岷峨
岷嶓
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép