Bản dịch của từ 梁州令 trong tiếng Việt

梁州令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁州令 (Danh từ)

liáng zhōu lìng
01

Tên một词牌曲调): 原为唐代教坊大曲凉州的小令词调后世误称为梁州令》。双调小令体有五十五十二五十五字三体属仄韵

1.词牌名。唐教坊大曲有《凉州》,由大曲摘遍而为小令词调,因称《凉州令》,宋以后讹称《梁州令》。双调,有五十字﹑五十二字﹑五十五字三体,仄韵。

Ví dụ
02

Tên một曲牌 (một thể thơ/khúc nhạc truyền thống Trung Hoa): tên của một曲牌 (cả Nam và Bắc đều có), thuộc loại chính南曲作引子北曲多见于诸宫调

2.曲牌名。南北曲均有,皆属正宫,字句格律相近,而与词牌不同。南曲用作引子。北曲仅见于诸宫调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁州令

liáng

zhōu

lìng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
州乡
州人
州伯
州倅
州党
令上
令丙
令主
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép