Bản dịch của từ 梁星 trong tiếng Việt

梁星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁星 (Danh từ)

liáng xīng
01

Tên một ngôi sao chổi/流星 (tên riêng của một sao băng hoặc tên sao trong truyền thống), tức là tên riêng liên quan đến sao băng

流星名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁星

liáng

xīng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
星丁头
星主
星书
星乱
星事
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép