Bản dịch của từ 梁木 trong tiếng Việt
梁木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁木 (Danh từ)
【liáng mù】
01
Chùm tia
光束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người có khả năng đảm đương trách nhiệm nặng nề
能承担重任的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trụ cột của tiểu bang
(国家的)支柱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vì một cuộc cá cược
椽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Trụ cột của tổ chức
(组织的)支柱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Cây ngang
楣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁木
liáng
梁
mù
木
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
