Bản dịch của từ 梁木其坏 trong tiếng Việt

梁木其坏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁木其坏 (Cụm từ)

liáng mù qí huài
01

Câu văn ngụ ý than khóc khi người có uy tín, như 'trụ cột' (đống梁木) bị tổn hại hay qua đời; dùng để bày tỏ thương tiếc người được mọi người kính trọng.

原指孔子把自己的死比作像栋梁的损坏。后用为对众人所敬仰的人之死的哀悼之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁木其坏

liáng

huài

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
木三对
木上座
木下三郎
木丸
其与
其中
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép