Bản dịch của từ 梁柱 trong tiếng Việt

梁柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁柱 (Danh từ)

liáng zhù
01

Cột chống đỡ cầu; trụ chịu lực của cầu

1.支承桥梁的柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dầm và cột của nhà (kết cấu chịu lực chính): dầm ngang (liang) và cột đứng (trụ)

2.屋梁和柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người/con người làm trụ cột (喻指国家团体或家庭的重要人物像栋梁之才)

3.喻栋梁之材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sống mũi; xương sống mũi (phần xương nhô ở giữa mũi)

4.指鼻梁骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁柱

liáng

zhù

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép