Bản dịch của từ 梁桥 trong tiếng Việt

梁桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁桥 (Danh từ)

liáng qiáo
01

Cầu dầm — loại cầu mà thân cầu chính đỡ bằng dầm hoặc khung dầm; thường dùng cho nhịp ngắn và trung bình, cấu tạo đơn giản, thi công tiện lợi (Hán Việt: = lương = dầm, = kiều = cầu).

用梁或桁架梁作桥身主要承重结构的桥梁。小跨度梁桥采用钢筋混凝土建成,大跨度梁桥采用预应力混凝土或钢材建成。构造简单、施工便利,是中、小跨度桥梁中最常用的桥型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁桥

liáng

qiáo

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
桥丁
桥代
桥冢
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép