Bản dịch của từ 梁楷 trong tiếng Việt
梁楷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁楷 (Danh từ)
【liáng kǎi】
01
梁楷 — họa gia thời Nam Tống (khoảng đầu TK 13), người Nghệ An? (gốc Đông平, Sơn Đông). Nổi tiếng vì lối vẽ phóng khoáng, “泼墨减笔” (vẩy mực, lược nét), chuyên vẽ nhân vật, Phật, đạo sĩ, ma quỷ; được gọi nửa đùa nửa thật là “梁风(疯)子” vì tính cách phóng túng. Tác phẩm còn truyền là 《泼墨仙人图》.
南宋画家。祖籍东平(今属山东)。1201-1204年为画院待诏。性疏放,人呼为“梁风(疯)子”。擅画人物、佛道、鬼神,创“减笔”泼墨画,对后世写意画有较大影响。亦工山水、花鸟。有《泼墨仙人图》等存世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁楷
liáng
梁
kǎi
楷
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
