Bản dịch của từ 梁欐 trong tiếng Việt

梁欐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁欐 (Danh từ)

liáng lǐ
01

Từ viết khác của 梁丽 (tên người: Lương Lệ hoặc Lương Lý); dạng chữ cổ/異體字 dùng để ghi tên riêng

见“梁丽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁欐

liáng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
欐佹
欐枝
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép