Bản dịch của từ 梁武帝 trong tiếng Việt
梁武帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁武帝 (Danh từ)
【liáng wǔ dì】
01
Tử động nhân vật: Lương Vũ Đế (Tiêu Diễn, 464–549), người sáng lập nhà Nam Lương, chuyên quyền, tín Phật, thịnh hành xây chùa nhưng cuối đời thất bại vì loạn phản quân
梁武帝(464-549)即“萧衍”。南朝梁的建立者。字叔达,南兰陵(今江苏常州西北)人。原为齐雍州刺史,乘齐内乱起兵,公元502年夺取帝位。在位时重用士族,残酷剥削农民,多次镇压农民起义。酷信佛教,大兴寺院,曾三次出家为僧。擅长文学,精乐律,善书法。统治后期北方降将侯景叛乱,都城建康被攻破,饥病而死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁武帝
liáng
梁
wǔ
武
dì
帝
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
