Bản dịch của từ 梁武忏 trong tiếng Việt

梁武忏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁武忏 (Danh từ)

liáng wǔ chàn
01

梁皇忏”:指佛教忏悔仪文梁皇宝忏》(又称梁皇忏法》)的一种称呼属佛教经典仪式用书

见“梁皇忏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁武忏

liáng

chàn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
忏七
忏事
忏仪
忏度
忏悔
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép