Bản dịch của từ 梁氏夫妻 trong tiếng Việt

梁氏夫妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁氏夫妻 (Danh từ)

liáng shì fū qī
01

梁氏夫妻: chỉ cặp vợ chồng hạnh phúc, tình cảm mặn nồng (梁氏 là họ Lương dùng làm ví dụ)

指恩爱夫妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁氏夫妻

liáng

shì

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
氏号
氏姓
氏族
氏胄
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép